floating light
/floating light/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền đèn, phao có đèn: Một vật thể (thường là một chiếc thuyền nhỏ, một phao hoặc một cấu trúc nổi) được trang bị đèn, dùng để đánh dấu vị trí trên mặt nước, cảnh báo nguy hiểm hoặc chỉ dẫn đường đi trong hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The harbor entrance is marked by a floating light. (Lối vào bến cảng được đánh dấu bằng một thuyền đèn.)
- Sailors rely on floating lights to navigate safely at night. (Các thủy thủ dựa vào những phao có đèn để điều hướng an toàn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a floating light": hoạt động như một vật chỉ dẫn nổi có đèn.
- The old buoy was repaired to serve as a floating light for the channel. (Phao cũ được sửa chữa để hoạt động như một thuyền đèn cho luồng lạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Light vessel / Lightship (n): Tàu đèn, một loại tàu chuyên dụng được trang bị đèn hiệu mạnh, thường neo cố định để đánh dấu các vị trí nguy hiểm.
- Buoy (n): Phao, một vật nổi thường được dùng để đánh dấu.
- Beacon (n): Đèn hiệu, hải đăng; một nguồn sáng hoặc tín hiệu dùng để chỉ dẫn hoặc cảnh báo.
Từ đồng nghĩa
- Navigational light: đèn hàng hải.
- Marker buoy: phao đánh dấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "floating light" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "floating light".)
danh từ
- thuyền đèn
- phao có đèn